AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hang động hoàng thổ" tiếng Trung là 土窑 (tǔ yáo)

“hang động hoàng thổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

土窑 phồn thể 土窯

tǔ yáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토요
toyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

土窯
どがま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lò đất; hang động hoàng thổ

Từng chữ: 土 (thổ) 窯

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.