AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạn ngạch cao" tiếng Trung là 高额 (gāo é), tiếng Nhật 高額

“hạn ngạch cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高额 phồn thể 高額

gāo é

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고액
goaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

高額
こうがく · từ thông dụng

Nghĩa: hạn ngạch cao; số lượng lớn

Từng chữ: 高 (cao) 額 (ngạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.