高额 (高額) nghĩa là gì? gāo é
Từ tiếng Trung
高额
phồn thể 高額gāo é · âm Hán Việt từng chữ: cao ngạch
Nghĩa tiếng Việt
- hạn ngạch cao
- số lượng lớn
Đọc theo tiếng Hàn
고액
goaek
Tiếng Nhật
高額
こうがく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hạn ngạch cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.