AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hầm mỏ" tiếng Trung là 坑道 (kēng dào), tiếng Nhật 坑道

“hầm mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坑道

kēng dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

갱도
gaengdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

坑道
こうどう · từ thông dụng

Nghĩa: hầm mỏ; phòng trưng bày; đường hầm

Từng chữ: 坑 (ganh) 道 (đạo)

Cách nói khác: 矿井 kuàng jǐng; 矿坑 kuàng kēng;

Có phải bạn tìm “hâm mộ”?

慕

mù

Âm Hán Hàn của chữ

모
mo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hâm mộ

Từng chữ: 慕 (mộ)

Có phải bạn tìm “hầm mộ”?

墓窖

mù jiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hầm mộ

Từng chữ: 墓 (mộ) 窖 (giáo)

Cách nói khác: 窦窖 dòu jiào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.