AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坑道 nghĩa là gì? kēng dào

Từ tiếng Trung

坑道

kēng dào · âm Hán Việt từng chữ: ganh đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầm mỏ
  2. phòng trưng bày
  3. đường hầm

Đọc theo tiếng Hàn

갱도
gaengdo

Tiếng Nhật

坑道
こうどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hầm mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.