坑道 nghĩa là gì? kēng dào
Từ tiếng Trung
坑道
kēng dào · âm Hán Việt từng chữ: ganh đạo
Nghĩa tiếng Việt
- hầm mỏ
- phòng trưng bày
- đường hầm
Đọc theo tiếng Hàn
갱도
gaengdo
Tiếng Nhật
坑道
こうどう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.