AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hải lý" tiếng Trung là 海里 (hǎi lǐ)

“hải lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海里

hǎi lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해리
haeri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

海里
かいり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hải lý

Từng chữ: 海 (hải) 里 (lịa)

Cách nói khác: 浬 lǐ;

Có phải bạn tìm “hải ly”?

海狸

hǎi lí · Hán Việt: hải ly

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해리
haeri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

海狸
かいり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hải ly

Từng chữ: 海 (hải) 狸 (ly)

Cách nói khác: 河狸 hé lí · 하리;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.