AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海里 nghĩa là gì? hǎi lǐ

Từ tiếng Trung

海里

hǎi lǐ · âm Hán Việt từng chữ: hải lịa

Nghĩa tiếng Việt

  1. hải lý

Đọc theo tiếng Hàn

해리
haeri

Tiếng Nhật

海里
かいり

Từng chữ

Xem “hải lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.