AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hai" tiếng Trung là 两 (liǎng)

“hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

两 phồn thể 兩

liǎng

Âm Hán Hàn của chữ

양
yang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hai; cả hai; một vài; một ít

Từng chữ: 兩 (lưỡng)

Cách nói khác: 二 èr · 이; 双 shuāng · 쌍;

Có phải bạn tìm “hái”?

采 phồn thể 採

cǎi

Âm Hán Hàn của chữ

채
chae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

采
さい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hái; ngắt; thu thập; lựa chọn

Từng chữ: 採 (thái)

Cách nói khác: 采摘 cǎi zhāi · 채적; 摘取 zhāi qǔ · 적취; 挦 xián; 拔取 bá qǔ · 발취;

Có phải bạn tìm “hãi”?

畏惧 phồn thể 畏懼

wèi jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

외구
oegu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

畏懼
いく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sợ; hãi; sợ sệt

Từng chữ: 畏 (uý) 懼 (cụ)

Cách nói khác: 惮 dàn · 탄;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.