"hạ thấp" tiếng Trung là 贬低 (biǎn dī)
“hạ thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贬低
phồn thể 貶低
biǎn dī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hạ thấp; chê bai; làm mất phẩm giá; làm giảm giá trị
Cách nói khác: 放低 fàng dī · 방저; 降低 jiàng dī · 강저; 凹 āo · 요; 贬抑 biǎn yì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.