AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贬低 (貶低) nghĩa là gì? biǎn dī

Từ tiếng Trung

贬低

phồn thể 貶低

biǎn dī · âm Hán Việt từng chữ: biếm đây

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạ thấp
  2. chê bai
  3. làm mất phẩm giá
  4. làm giảm giá trị
  5. hạ thấp tư cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạ thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.