AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gửi đến" tiếng Trung là 送去 (sòng qù)

“gửi đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

送去

sòng qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

송거
songgeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gửi đến; chuyển đến; đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe)

Từng chữ: 送 (tống) 去 (khứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.