AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

送去 nghĩa là gì? sòng qù

Từ tiếng Trung

送去

sòng qù · âm Hán Việt từng chữ: tống khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi đến
  2. chuyển đến
  3. đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gửi đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.