AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gồm các phần rõ rệt" tiếng Trung là 层次分明 (céng cì fēn míng)

“gồm các phần rõ rệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

层次分明 phồn thể 層次分明

céng cì fēn míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

층차분명
cheungchabunmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt

Từng chữ: 層 (tầng) 次 (thứ) 分 (phân) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.