AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gợi ý" tiếng Trung là 暗示 (àn shì), tiếng Nhật 暗示

“gợi ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暗示

àn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

암시
amsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

暗示
あんじ · từ thông dụng

Nghĩa: gợi ý; đề nghị

Từng chữ: 暗 (ám) 示 (thị)

Cách nói khác: 默示 mò shì · 묵시; 提议 tí yì · 제의; 提示 tí shì · 제시; 暗含 àn hán · 암함; 贴士 tiē shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.