AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暗示 nghĩa là gì? àn shì

Từ tiếng Trung

暗示

àn shì · âm Hán Việt từng chữ: ám thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. gợi ý
  2. đề nghị

Đọc theo tiếng Hàn

암시
amsi

Tiếng Nhật

暗示
あんじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “gợi ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.