AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gọi" tiếng Trung là 呼 (hū)

“gọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呼

hū

Âm Hán Hàn của chữ

호
ho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gọi; kêu; hét; thở ra

Từng chữ: 呼 (hô)

Cách nói khác: 招呼 zhāo hu · 초호; 唤 huàn · 환; 称呼 chēng hu · 칭호; 叫作 jiào zuò · 규작; 拨打 bō dǎ · 발타;

Có phải bạn tìm “gói”?

裹

guǒ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gói lại; bó; gói; bưu kiện

Từng chữ: 裹 (khỏa)

Cách nói khác: 帕 pà;

Có phải bạn tìm “gối”?

枕

zhěn

Âm Hán Hàn của chữ

침
chim · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

枕
まくら · từ thông dụng

Nghĩa: gối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)

Từng chữ: 枕 (chẳm)

Cách nói khác: 枕头 zhěn tou · 침두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.