枕 nghĩa là gì? zhěn
Từ tiếng Trung
枕
zhěn · Hán Việt: chẳm
Nghĩa tiếng Việt
- gối
- gối đầu
- dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
枕
まくら · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.