AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"góc khuất" tiếng Trung là 角落 (jiǎo luò)

“góc khuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

角落

jiǎo luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: góc khuất; góc

Từng chữ: 角 (góc) 落 (lạc)

Cách nói khác: 山坞 shān wù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.