AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gỡ bỏ" tiếng Trung là 撤 (chè)

“gỡ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撤

chè

Âm Hán Hàn của chữ

철
cheol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gỡ bỏ; dời đi

Từng chữ: 撤 (rút)

Cách nói khác: 撤除 chè chú · 철제; 脱掉 tuō diào · 탈도; 掀掉 xiān diào; 除 chú · 제; 排除 pái chú · 배제;

Có phải bạn tìm “gò bó”?

束缚 phồn thể 束縛

shù fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속박
sokbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

束縛
そくばく · từ thông dụng

Nghĩa: trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp

Từng chữ: 束 (thút) 縛 (phược)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.