AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

束缚

phồn thể 束縛

shù fù · âm Hán Việt từng chữ: thút phược

Nghĩa tiếng Việt

  1. trói buộc
  2. trói lại
  3. gò bó
  4. cùm kẹp

Đọc theo tiếng Hàn

속박
sokbak

Tiếng Nhật

束縛
そくばく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trói buộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.