AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữa" tiếng Trung là 间 (jiān), tiếng Nhật 間

“giữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

间 phồn thể 間

jiān

Âm Hán Hàn của chữ

간
gan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

間
あいだ · từ thông dụng

Nghĩa: giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định; phòng

Từng chữ: 間 (gian)

Cách nói khác: 当中 dāng zhōng; 正中 zhèng zhōng; 中央 zhōng yāng · 중앙; 之中 zhī zhōng; 仲 zhòng · 중;

Có phải bạn tìm “giũa”?

锉 phồn thể 銼

cuò

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn); giũa; giũa (động từ)

Từng chữ: 銼

Cách nói khác: 鋊 yù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.