AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữ lại một mẹo" tiếng Trung là 留一手 (liú yī shǒu)

“giữ lại một mẹo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

留一手

liú yī shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp

Từng chữ: 留 (lưu) 一 (nhất) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.