AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữ kiểm soát" tiếng Trung là 收揽 (shōu lǎn)

“giữ kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收揽 phồn thể 收攬

shōu lǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giành được sự ủng hộ; lôi kéo về phía mình; giữ kiểm soát

Từng chữ: 收 (thu) 攬 (lãm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.