收揽 (收攬) nghĩa là gì? shōu lǎn
Từ tiếng Trung
收揽
phồn thể 收攬shōu lǎn · âm Hán Việt từng chữ: thu lãm
Nghĩa tiếng Việt
- giành được sự ủng hộ
- lôi kéo về phía mình
- giữ kiểm soát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giành được sự ủng hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.