"giữ đúng lời" tiếng Trung là 言而有信 (yán ér yǒu xìn)
“giữ đúng lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yán ér yǒu xìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói và giữ lời hứa (thành ngữ); giữ đúng lời
Từng chữ: 言 (ngôn) 而 (nhi) 有 (hữu) 信 (tín)
Cách nói khác: 说话算话 shuō huà suàn huà · 설화산화;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.