"giống rơm ngắn" tiếng Trung là 矮杆品种 (ǎi gǎn pǐn zhǒng)
“giống rơm ngắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
矮杆品种
phồn thể 矮桿品種
ǎi gǎn pǐn zhǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giống thân ngắn; giống rơm ngắn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.