AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giao phó" tiếng Trung là 赋予 (fù yǔ)

“giao phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赋予 phồn thể 賦予

fù yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng; ban cho

Từng chữ: 賦 (phú) 予 (nhừ)

Cách nói khác: 侂 tuō; 交托 jiāo tuō · 교탁; 托 tuō · 탁; 寄 jì · 기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.