AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赋予 (賦予) nghĩa là gì? fù yǔ

Từ tiếng Trung

赋予

phồn thể 賦予

fù yǔ · âm Hán Việt từng chữ: phú nhừ

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao phó
  2. ủy thác (nhiệm vụ)
  3. trao tặng
  4. ban cho

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giao phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.