AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giao nhau" tiếng Trung là 交叉 (jiāo chā)

“giao nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交叉

jiāo chā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교차
gyocha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

交叉
こうさ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giao nhau; giao cắt; chồng chéo

Từng chữ: 交 (giao) 叉 (xoa)

Cách nói khác: 交错 jiāo cuò · 교착; 对接 duì jiē · 대접;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.