交叉 nghĩa là gì? jiāo chā
Từ tiếng Trung
交叉
jiāo chā · âm Hán Việt từng chữ: giao xoa
Nghĩa tiếng Việt
- giao nhau
- giao cắt
- chồng chéo
Đọc theo tiếng Hàn
교차
gyocha
Tiếng Nhật
交叉
こうさ
Từng chữ
Xem “giao nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.