AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交叉 nghĩa là gì? jiāo chā

Từ tiếng Trung

交叉

jiāo chā · âm Hán Việt từng chữ: giao xoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao nhau
  2. giao cắt
  3. chồng chéo

Đọc theo tiếng Hàn

교차
gyocha

Tiếng Nhật

交叉
こうさ

Từng chữ

Xem “giao nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.