"giao hợp" tiếng Trung là 交合 (jiāo hé)
“giao hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiāo hé · Hán Việt: giao hợp
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교합
gyohap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
交合
こうごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: giao hợp; gặp gỡ; quan hệ tình dục; giao cấu
Cách nói khác: 姤 gòu; 颠鸾倒凤 diān luán dǎo fèng; 入肉 rù ròu; 性关系 xìng guān xi; 交欢 jiāo huān · 교환;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.