AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交合 nghĩa là gì? jiāo hé

Từ tiếng Trung

交合

jiāo hé · Hán Việt: giao hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao hợp
  2. gặp gỡ
  3. quan hệ tình dục
  4. giao cấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

交合
こうごう

Từng chữ

Xem “giao hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.