交合 nghĩa là gì? jiāo hé
Từ tiếng Trung
交合
jiāo hé · Hán Việt: giao hợp
Nghĩa tiếng Việt
- giao hợp
- gặp gỡ
- quan hệ tình dục
- giao cấu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
交合
こうごう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.