AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáo dục thể chất" tiếng Trung là 体育 (tǐ yù), tiếng Nhật 体育

“giáo dục thể chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体育 phồn thể 體育

tǐ yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체육
cheyuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

体育
たいいく · từ thông dụng

Nghĩa: thể thao; giáo dục thể chất

Từng chữ: 體 (thể) 育 (dục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.