AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giáo dục chung" tiếng Trung là 男女同校 (nán nǚ tóng xiào)

“giáo dục chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

男女同校

nán nǚ tóng xiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giáo dục chung

Từng chữ: 男 (nam) 女 (nữa) 同 (đồng) 校 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.