AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giàn giáo tử" tiếng Trung là 绞架 (jiǎo jià)

“giàn giáo tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绞架 phồn thể 絞架

jiǎo jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교가
gyoga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá treo cổ; giàn giáo tử

Từng chữ: 絞 (giảo) 架 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.