AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绞架 (絞架) nghĩa là gì? jiǎo jià

Từ tiếng Trung

绞架

phồn thể 絞架

jiǎo jià · âm Hán Việt từng chữ: giảo giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá treo cổ
  2. giàn giáo tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giá treo cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.