“gián đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打断
phồn thể 打斷
dǎ duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타단
tadan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gián đoạn; ngắt lời; bẻ gãy; bẻ gãy (xương)
Cách nói khác: 断断续续 duàn duàn xù xù · 단단속속; 打岔 dǎ chà; 中断 zhōng duàn · 중단; 时断时续 shí duàn shí xù · 시단시속; 中辍 zhōng chuò;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.