AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打断 (打斷) nghĩa là gì? dǎ duàn

Từ tiếng Trung

打断

phồn thể 打斷

dǎ duàn · âm Hán Việt từng chữ: đả đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. gián đoạn
  2. ngắt lời
  3. bẻ gãy
  4. bẻ gãy (xương)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gián đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.