AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giảm xóc" tiếng Trung là 缓冲 (huǎn chōng), tiếng Nhật 緩衝

“giảm xóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缓冲 phồn thể 緩衝

huǎn chōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완천
wancheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

緩衝
かんしょう · từ thông dụng

Nghĩa: bộ đệm; giảm xóc; điều chỉnh để thay đổi đột ngột

Từng chữ: 緩 (hoãn) 衝 (xung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.