"giám sát từ xa" tiếng Trung là 远程监控 (yuǎn chéng jiān kòng)
“giám sát từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
远程监控
phồn thể 遠程監控
yuǎn chéng jiān kòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원정감공
wonjeonggamgong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giám sát từ xa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.