AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远程监控 (遠程監控) nghĩa là gì? yuǎn chéng jiān kòng

Từ tiếng Trung

远程监控

phồn thể 遠程監控

yuǎn chéng jiān kòng · âm Hán Việt từng chữ: viễn trình giám khống

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám sát từ xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giám sát từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.