AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải nén" tiếng Trung là 解压缩 (jiě yā suō)

“giải nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解压缩 phồn thể 解壓縮

jiě yā suō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính)

Từng chữ: 解 (giải) 壓 (áp) 縮 (súc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.