AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解压缩 (解壓縮) nghĩa là gì? jiě yā suō

Từ tiếng Trung

解压缩

phồn thể 解壓縮

jiě yā suō · âm Hán Việt từng chữ: giải áp súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải nén
  2. giải nén (đặc biệt là máy tính)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.