AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giá trị" tiếng Trung là 价值 (jià zhí)

“giá trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

价值 phồn thể 價值

jià zhí · Hán Việt: giá trị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가치
gachi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)

Từng chữ: 價 (giá) 值 (trị)

Cách nói khác: 值 zhí · 치; 价 jià · 가; 价值标准 jià zhí biāo zhǔn · 가치표준; 难能可贵 nán néng kě guì;

Có phải bạn tìm “gia trì”?

加持

jiā chí · Hán Việt: gia trì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가지
gaji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

加持
かじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (Phật giáo) (từ tiếng Phạn "adhiṣṭhāna") gia trì; (nghĩa bóng) trao quyền; tăng cường; hỗ trợ

Từng chữ: 加 (gia) 持 (trì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.