Từ tiếng Trung
价值
phồn thể 價值jià zhí · Hán Việt: giá trị
Nghĩa tiếng Việt
- giá trị
- đáng giá
- bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
가치
gachi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.