AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giá treo quần áo" tiếng Trung là 衣架 (yī jià)

“giá treo quần áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衣架

yī jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의가
uiga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

衣架
いか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: móc treo quần áo; giá treo quần áo

Từng chữ: 衣 (y) 架 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.