AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衣架 nghĩa là gì? yī jià

Từ tiếng Trung

衣架

yī jià · âm Hán Việt từng chữ: y giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. móc treo quần áo
  2. giá treo quần áo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

衣架
いか

Từng chữ

Xem “móc treo quần áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.