AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gia tộc" tiếng Trung là 家族 (jiā zú), tiếng Nhật 家族

“gia tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

家族

jiā zú · Hán Việt: gia tộc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가족
gajok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

家族
かぞく · từ thông dụng

Nghĩa: gia đình; gia tộc

Từng chữ: 家 (gia) 族 (tộc)

Cách nói khác: 家门 jiā mén · 가문;

Có phải bạn tìm “gia tốc”?

加速度

jiā sù dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가속도
gasokdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

加速度
かそくど · từ thông dụng

Nghĩa: gia tốc

Từng chữ: 加 (gia) 速 (tốc) 度 (độ)

Cách nói khác: 增速 zēng sù · 증속;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.