"gia tộc" tiếng Trung là 家族 (jiā zú), tiếng Nhật 家族
“gia tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiā zú · Hán Việt: gia tộc
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가족
gajok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
家族
かぞく · từ thông dụng
Nghĩa: gia đình; gia tộc
Cách nói khác: 家门 jiā mén · 가문;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.