AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giá rẻ" tiếng Trung là 廉价 (lián jià)

“giá rẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

廉价 phồn thể 廉價

lián jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

렴가
ryeomga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá rẻ; chi phí thấp

Từng chữ: 廉 (liêm) 價 (giá)

Cách nói khác: 低端 dī duān · 저단; 廉 lián · 렴; 平价 píng jià · 평가; 低成本 dī chéng běn · 저성본; 白菜价 bái cài jià · 백채가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.