AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

廉价 (廉價) nghĩa là gì? lián jià

Từ tiếng Trung

廉价

phồn thể 廉價

lián jià · âm Hán Việt từng chữ: liêm giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá rẻ
  2. chi phí thấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giá rẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.